đột qụy
Định nghĩa
Danh từ:
- Cơn bệnh đột ngột gây liệt hoặc tử vong: "đột qụy" chỉ một tình trạng y tế khẩn cấp, thường do tai biến mạch máu não, khiến người bệnh đột ngột mất khả năng vận động, nói năng hoặc ý thức.
- Sự kiện bất ngờ gây suy sụp: Trong ngữ cảnh ẩn dụ, "đột qụy" có thể chỉ một sự cố hoặc thất bại nghiêm trọng xảy ra nhanh chóng.
Động từ:
- Bị đột ngột ngã quỵ hoặc suy sụp: "đột qụy" mô tả hành động hoặc trạng thái bị tác động mạnh, thường là về sức khỏe, khiến cơ thể hoặc tinh thần gục ngã.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ông ấy bị đột qụy khi đang làm việc. (Ông ấy bị tai biến mạch máu não bất ngờ trong lúc làm việc.)
- Cơn đột qụy đã cướp đi mạng sống của nhiều người. (Tai biến mạch máu não là nguyên nhân gây tử vong cao.)
Động từ:
- Bà cụ đột qụy ngay trước cửa nhà. (Bà cụ bất ngờ ngã quỵ vì bệnh lý ngay trước cửa nhà.)
- Thị trường chứng khoán đột qụy sau tin tức xấu. (Thị trường chứng khoán suy sụp đột ngột sau thông tin tiêu cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đột qụy não": Thuật ngữ y học chỉ tai biến mạch máu não, thường dùng trong bệnh án.
- Bệnh nhân được chẩn đoán đột qụy não cấp tính. (Bệnh nhân được xác định bị tai biến mạch máu não cấp tính.)
"phòng ngừa đột qụy": Các biện pháp ngăn chặn nguy cơ tai biến.
- Kiểm soát huyết áp là cách phòng ngừa đột qụy hiệu quả. (Kiểm soát huyết áp giúp giảm nguy cơ tai biến mạch máu não.)
Biến thể và từ gần giống
Đột quỵ (danh từ): Một cách viết khác phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại, chỉ cùng hiện tượng y tế.
- Anh ấy bị đột quỵ nhẹ nhưng may mắn phục hồi. (Anh ấy bị tai biến nhẹ nhưng may mắn hồi phục.)
Tai biến (danh từ): Sự cố y tế đột ngột, thường dùng thay thế "đột qụy" trong ngữ cảnh bệnh lý.
- Tai biến mạch máu não là nguyên nhân chính gây đột qụy. (Tai biến mạch máu não là nguyên nhân chính gây ra tình trạng này.)
Từ đồng nghĩa
Ngã quỵ: Hành động đột ngột gục xuống, thường do bệnh tật hoặc kiệt sức.
- Anh ấy ngã quỵ vì sốc nhiệt. (Anh ấy đột ngột gục xuống vì sốc nhiệt.)
Suy sụp: Mất khả năng hoạt động, thường dùng cho tinh thần hoặc tổ chức.
- Công ty suy sụp sau vụ bê bối. (Công ty đột ngột sụp đổ sau vụ bê bối.)
Thành ngữ liên quan
Như bị đột qụy: Diễn tả sự bất ngờ, sốc mạnh đến mức không phản ứng kịp.
- Nghe tin dữ, cô ấy đứng sững như bị đột qụy. (Nghe tin xấu, cô ấy sững sờ không nói nên lời.)
Đột qụy tinh thần: Sự suy sụp về mặt cảm xúc, không phải thể chất.
- Sau cú sốc mất người thân, ông ấy bị đột qụy tinh thần. (Sau cú sốc mất người thân, ông ấy suy sụp tinh thần.)