đột qụy

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cơn bệnh đột ngột gây liệt hoặc tử vong: "đột qụy" chỉ một tình trạng y tế khẩn cấp, thường do tai biến mạch máu não, khiến người bệnh đột ngột mất khả năng vận động, nói năng hoặc ý thức.
    • Sự kiện bất ngờ gây suy sụp: Trong ngữ cảnh ẩn dụ, "đột qụy" có thể chỉ một sự cố hoặc thất bại nghiêm trọng xảy ra nhanh chóng.
  2. Động từ:

    • Bị đột ngột ngã quỵ hoặc suy sụp: "đột qụy" mô tả hành động hoặc trạng thái bị tác động mạnh, thường về sức khỏe, khiến cơ thể hoặc tinh thần gục ngã.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Ông ấy bị đột qụy khi đang làm việc. (Ông ấy bị tai biến mạch máu não bất ngờ trong lúc làm việc.)
    • Cơn đột qụy đã cướp đi mạng sống của nhiều người. (Tai biến mạch máu não nguyên nhân gây tử vong cao.)
  • Động từ:

    • cụ đột qụy ngay trước cửa nhà. ( cụ bất ngờ ngã quỵ bệnh ngay trước cửa nhà.)
    • Thị trường chứng khoán đột qụy sau tin tức xấu. (Thị trường chứng khoán suy sụp đột ngột sau thông tin tiêu cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đột qụy não": Thuật ngữ y học chỉ tai biến mạch máu não, thường dùng trong bệnh án.

    • Bệnh nhân được chẩn đoán đột qụy não cấp tính. (Bệnh nhân được xác định bị tai biến mạch máu não cấp tính.)
  • "phòng ngừa đột qụy": Các biện pháp ngăn chặn nguy cơ tai biến.

    • Kiểm soát huyết áp cách phòng ngừa đột qụy hiệu quả. (Kiểm soát huyết áp giúp giảm nguy cơ tai biến mạch máu não.)
Biến thể từ gần giống
  • Đột quỵ (danh từ): Một cách viết khác phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại, chỉ cùng hiện tượng y tế.

    • Anh ấy bị đột quỵ nhẹ nhưng may mắn phục hồi. (Anh ấy bị tai biến nhẹ nhưng may mắn hồi phục.)
  • Tai biến (danh từ): Sự cố y tế đột ngột, thường dùng thay thế "đột qụy" trong ngữ cảnh bệnh .

    • Tai biến mạch máu não nguyên nhân chính gây đột qụy. (Tai biến mạch máu não nguyên nhân chính gây ra tình trạng này.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngã quỵ: Hành động đột ngột gục xuống, thường do bệnh tật hoặc kiệt sức.

    • Anh ấy ngã quỵ sốc nhiệt. (Anh ấy đột ngột gục xuống sốc nhiệt.)
  • Suy sụp: Mất khả năng hoạt động, thường dùng cho tinh thần hoặc tổ chức.

    • Công ty suy sụp sau vụ bối. (Công ty đột ngột sụp đổ sau vụ bối.)
Thành ngữ liên quan
  • Như bị đột qụy: Diễn tả sự bất ngờ, sốc mạnh đến mức không phản ứng kịp.

    • Nghe tin dữ, ấy đứng sững như bị đột qụy. (Nghe tin xấu, ấy sững sờ không nói nên lời.)
  • Đột qụy tinh thần: Sự suy sụp về mặt cảm xúc, không phải thể chất.

    • Sau sốc mất người thân, ông ấy bị đột qụy tinh thần. (Sau sốc mất người thân, ông ấy suy sụp tinh thần.)